MR84X-Travel [V1] | AX3000 Wi-Fi 6 Travel Router
MR84X-Travel
AX3000 Wi-Fi 6 Travel Router
up to 3000 Mbps
Control
Next-Gen AX3000 Wi-Fi 6 Speed
From 4K movie nights to lightning-fast downloads on the go, level up your travel Wi-Fi with 160 MHz channels and speeds up to 3000 Mbps.*
7-in-1 Multi-Mode for Any Scenario
Smarter VPN, Safer Internet
Supports OpenVPN, WireGuard, PPTP, and L2TP/IPsec — works with 35+ mainstream providers for safe, flexible access.***
35+ Service Provider
Versatile Connectivity & Flexible Power
Small in Size, Massive in Performance
MR84X-Travel is sleek enough to fit in your pocket but durable enough to handle the rigors of travel.
your bag
†Maximum wireless signal rates are the physical rates derived from IEEE Standard 802.11 specifications. Actual wireless data throughput, wireless coverage and number of connected devices are not guaranteed and will vary as a result of network conditions, client limitations, and environmental factors, including building materials, obstacles, volume and density of traffic, and client location. ‡Use of 802.11ax (Wi-Fi 6), and features including OFDMA, 160 MHz Channel, MU-MIMO, 1024-QAM, BSS Coloring, and Target Wake Time (TWT) requires clients to also support the corresponding features. Actual power reduction by Target Wake Time may vary as a result of network conditions, client limitations, and environmental factors. The 160 MHz bandwidth may be unavailable in the 5 GHz band in some regions/countries due to regulatory restrictions. △2.5 Gbps internet speeds require compatible service plans and equipment. Actual network speed may be limited by the rate of the product's Ethernet WAN or LAN port, the rate supported by the network cable, internet service provider factors, and other environmental conditions. *The scenarios are only for illustration, and users can choose the corresponding mode according to actual needs. Whether the USB Internet Sharing function can be used depends on the compatibility of the 3G/4G USB Modem or mobile device, and is not guaranteed to be compatible with all devices. **It is recommended to use the supplied power adapter. If you use other power adapters, there is a risk of damaging the device.
MERCUSYS giúp bạn cài đặt chỉ trong vài bước
Không cần bất kỳ bí quyết kỹ thuật nào hoặc đọc hướng dẫn phức tạp, chỉ cần làm theo hướng dẫn trong ứng dụng. Thiết lập hệ thống mạng WiFi của bạn trong vài phút.
-
Halo Cáp nguồn Cáp mạngBước 1
Tìm những thứ cần thiết trong hộp
-

Bước 2
Cắm dây cho thiết bị
-

Bước 3
Làm theo hướng dẫn trên màn hình với ứng dụng MERCUSYS
Quản lý WiFi của bạn theo thời gian thực
Với ứng dụng MERCUSYS, hãy trải nghiệm quản lý mạng trực tiếp. Xem ai đang kết nối với mạng của bạn và quản lý mạng đó bất kỳ lúc nào bằng thiết bị iOS hoặc Android của bạn.

Lưu ý: Trang cấu hình của các kiểu máy khác nhau có thể khác nhau, vui lòng tham khảo trang thực tế.
Quản lý của phụ huynh mạnh mẽ
Dễ dàng quản lý thời gian và nội dung trực tuyến của con bạn để tạo ra một môi trường trực tuyến an toàn và lành mạnh.
-
Tạo hồ sơ quản lý
Tạo hồ sơ cho từng thành viên gia đình mà bạn muốn quản lý. Chỉ định thiết bị để đặt kiểm soát truy cập và giới hạn thời gian cho chúng.
-
Giới hạn thời gian trực tuyến
Đặt giới hạn hàng ngày về thời gian con bạn trực tuyến và ngăn chúng truy cập internet trên thiết bị của chúng trong một thời gian dài để xây dựng thói quen mạng lành mạnh.
-
Chặn các trang web không phù hợp
Kiểm soát những trang web mà con bạn truy cập bằng cách đặt danh sách chặn.
-
Tạm dừng kết nối Internet
Tạm dừng kết nối internet của các thành viên trong gia đình để tạm rời xa thế giới ảo, giúp tận hưởng thời gian bên gia đình.
Quản lý và bảo mật mạng gia đình của bạn
Ứng dụng MERCUSYS giúp bạn quản lý WiFi ở nhà hoặc ở xa thông qua thiết bị iOS hoặc Android của bạn.
Kiểm tra trạng thái của thiết bị được kết nối
Xem trạng thái làm việc của mạng Halo của bạn một cách trực quan và xem các thiết bị đang được kết nối. Ưu tiên hoặc chặn thiết bị khi cần.
Ưu tiên dịch vụ QoS
Ưu tiên các thiết bị bạn chọn để hoạt động tốt hơn.
Cảnh báo thiết bị mới truy cập
Ứng dụng MERCUSYS chủ động gửi cảnh báo để thông báo cho bạn khi một thiết bị lạ được kết nối. Nhấn để chặn thiết bị nếu đó là rủi ro bảo mật.
Cài đặt mạng khách
Cung cấp một mạng riêng cho khách để đảm bảo an ninh và quyền riêng tư của bạn.
Mọi thứ trong một ứng dụng
Cho dù bạn đang cần quản lý nhiều loại Router MERCUSYS, bộ mở rộng sóng hay hệ thống Mesh WiFi Halo, tất cả đều có trên ứng dụng.
Xem sản phẩm tương thíchSản phẩm tương thích
Lưu ý: Firmware của thiết bị yêu cầu phiên bản mới nhất. Nhấp vào đây đây để tìm hiểu cách nâng cấp firmware của bạn.
Lưu ý: Cả phiên bản phần cứng được liệt kê và phiên bản phần cứng cao hơn của các mẫu này đều tương thích với ứng dụng MERCUSYS.
CATEGORY
-
Halo Mesh
-
Wi-Fi Routers
-
Range Extenders
-
4G WiFi Router
Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ
Ứng dụng MERCUSYS hỗ trợ 26 ngôn ngữ, bao gồm cả tiếng Việt.
-
English
-
Nederlands
-
Français
-
Deutsch
-
Italiano
-
日本語
-
한국어
-
Português
-
Español
-
繁體中文
-
Русский язык
-
Português Brasil
-
Español
(Latinoamérica) -
Български
-
Українська мова
-
Polski
-
Română
-
Slovenčina
-
ไทย
-
Türkçe
-
Čeština
-
Tiếng Việt
-
Eλληνικά
-
Bahasa Melayu
-
Magyar
-
עברית
-
Thông số không dây
| Wi-Fi Class | AX3000 |
|---|---|
| Wi-Fi (2.4 GHz) | 574Mbps |
| Wi-Fi (5 GHz) | 2402 Mbps |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11ax/ac/a/b/g/n |
| Max Channel Width | 160MHz |
| Max Wi-Fi Modulation | 1024 QAM |
| Bảo mật không dây | WPA/WPA2/WPA3 |
| Tính năng không dây | Guest Network |
-
Phần mềm
| Chế độ hoạt động | Router Mode |
|---|---|
| WAN Mode | Dynamic IP |
| DHCP | Address Reservation |
| NAT Forwarding | Port Forwarding |
| Protocols | IPv4 |
| Mạng khách | 2.4G Guest Network |
| Parental Controls | Profile Settings |
| VPN Sever | OpenVPN |
| DDNS | MERCUSYS |
| VPN Client | OpenVPN |
| QoS | Time Settings |
| Bảo mật | SPI Firewall |
| Kill Switch | Support |
| System | Firmware Upgrade |
| Diagnostics | Ping |
| LED Management | LED Control |
| Device Management | MERCUSYS APP |
| Cloud | MERCUSYS ID |
| Advanced Features | OFDMA |
-
Phần cứng
| Kết nối | 1× 2.5G WAN |
|---|---|
| Antenna | 2×External Omni-directional Antennas |
| Nút nhấn | 1× Action Button (User Defined) 1× WPS/Reset Button |
| LED | 1× SYS |
| Tiêu thụ năng lượng | 5V/3A |
-
Khác
| Môi trường | • Operating Temperature: 0°C~40°C (32°F~104°F) |
|---|




